hérétique

tính từ
  1. xem hérésie
    • Secte hérétique
      phái dị giáo
    • Doctrine hérétique
      tà thuyết
danh từ
  1. người theo dị giáo
  2. người theo tà thuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hérétique
Un hérétique médiéval est jugé par un tribunal religieux.