hétérocyclique

Học thuật
Thân thiện
hétérocyclique

Un chimiste dessine la structure d'un composé hétérocyclique sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Khác vòng, dị vòng: Mô tả một hợp chất hữu cơ vòng (cyclic) trong đó ít nhất một nguyên tử cấu thành vòngnguyên tử của một nguyên tố khác với carbon (thường là nitơ, oxy, lưu huỳnh). Vòng này được gọi là vòng dị tố.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pyridine est un composé hétérocyclique. (Pyridinemột hợp chất dị vòng.)
    • Ces molécules hétérocycliques sont très importantes en pharmacologie. (Những phân tử dị vòng này rất quan trọng trong dượchọc.)
    • L'étude porte sur la synthèse de nouveaux noyaux hétérocycliques. (Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các nhân dị vòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composé hétérocyclique": Hợp chất dị vòng. Đâythuật ngữ tiêu chuẩn trong hóa học hữu cơ.

    • Les alcaloïdes contiennent souvent un ou plusieurs cycles hétérocycliques. (Các alkaloid thường chứa một hoặc nhiều vòng dị tố.)
  • "Cycle hétérocyclique" / "Noyau hétérocyclique": Vòng dị tố / Nhân dị vòng. Chỉ cấu trúc vòng đặc trưng của hợp chất.

    • Le noyau hétérocyclique de cette molécule est très stable. (Nhân dị vòng của phân tử này rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétérocycle (danh từ giống đực): Dị vòng, hợp chất dị vòng.

    • Les hétérocycles sont omniprésents dans la nature. (Các hợp chất dị vòng có mặt khắp nơi trong tự nhiên.)
  • Homocyclique (tính từ): Đồng vòng. Chỉ hợp chất vòng chỉ chứa nguyên tử carbon trong vòng (trái nghĩa với hétérocyclique).

    • Le benzène est un composé homocyclique. (Benzen là một hợp chất đồng vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị vòng: Đâythuật ngữ tương đương trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho lĩnh vực hóa học.
  • Khác vòng: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn "dị vòng".
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học, hóa dược sinh hóa.
  • Khi sử dụng, thường đi kèm với các danh từ như "composé" (hợp chất), "molécule" (phân tử), "cycle" (vòng), "noyau" (nhân).
hétérocyclique

Un chimiste dessine la structure d'un composé hétérocyclique sur un tableau blanc.

tính từ
  1. (hóa học) khác vòng, dị vòng