hétérogreffe
Học thuậtThân thiện
Une hétérogreffe est utilisée pour réparer une blessure chez un animal de laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghép khác loại: Trong y học, "hétérogreffe" chỉ một thủ thuật phẫu thuật trong đó mô hoặc cơ quan được lấy từ một cá thể của một loài này để cấy ghép vào một cá thể của một loài khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hétérogreffe de valves cardiaques porcines est une procédure courante. (Việc ghép khác loại van tim lợn là một thủ thuật phổ biến.)
- Les chercheurs étudient les possibilités de l'hétérogreffe pour pallier la pénurie d'organes. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng của sự ghép khác loại để khắc phục tình trạng thiếu hụt nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hétérogreffe xénogénique": ghép dị chủng (cụm từ chuyên môn đồng nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc từ loài khác).
- L'hétérogreffe xénogénique pose des défis immunologiques importants. (Ghép dị chủng đặt ra những thách thức miễn dịch quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xénogreffe (n.f): từ đồng nghĩa chuyên môn khác của "hétérogreffe", cũng có nghĩa là ghép mô/cơ quan từ loài khác.
- Allogreffe (n.f): sự ghép cùng loài (mô/cơ quan từ một cá thể này sang một cá thể khác cùng loài).
- Autogreffe (n.f): sự tự ghép (mô/cơ quan lấy từ chính cơ thể bệnh nhân).
Từ đồng nghĩa
- Greffe hétérologue: ghép dị loại.
- Xénotransplantation: ghép tạng dị chủng (thường dùng cho cơ quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
Une hétérogreffe est utilisée pour réparer une blessure chez un animal de laboratoire.
danh từ giống cái
- (y học) sự ghép khác loại