hôtel-dieu

Học thuật
Thân thiện
hôtel-dieu

Un patient entre dans l'hôtel-dieu pour une consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh viện lớn, bệnh viện chính: Một bệnh viện quan trọng, thườngbệnh viện chính hoặc lâu đời nhấtmột số thành phố tại Pháp các nước nói tiếng Pháp. Từ này nguồn gốc lịch sử, ban đầu chỉ các cơ sở từ thiện cung cấp chỗ ở chăm sóc cho người nghèo người bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'Hôtel-Dieu de Paris est un hôpital historique. (Hôtel-Dieu của Paris là một bệnh viện lịch sử.)
    • Elle a été soignée à l'Hôtel-Dieu de Lyon. ( ấy đã được điều trị tại Bệnh viện Hôtel-Dieu của Lyon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng: Từ này thường được viết hoa ("Hôtel-Dieu") khi là một phần của tên riêng của một bệnh viện cụ thể.
    • L'Hôtel-Dieu de Québec est le plus ancien hôpital d'Amérique du Nord. (Bệnh viện Hôtel-Dieu của Québec là bệnh viện lâu đời nhấtBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôpital (danh từ giống đực): bệnh viện (từ chung, hiện đại).
  • Hospice (danh từ giống đực): viện dưỡng lão, nhà tế bần (có thể nguồn gốc lịch sử tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Grand hôpital: bệnh viện lớn.
  • Hôpital principal: bệnh viện chính.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ "hôtel-dieu" nguồn gốc từ tiếng Latinh "hospitale Dei", có nghĩa là "nhà trọ của Chúa", phản ánh chức năng từ thiện tôn giáo ban đầu của .
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng như một tên riêng cho các bệnh viện lịch sử cụ thể, hơn là một từ chung để chỉ bất kỳ bệnh viện nào.
hôtel-dieu

Un patient entre dans l'hôtel-dieu pour une consultation.

danh từ giống đực
  1. bệnh viện lớn (bệnh viện chínhmột số thành phố)