i-nốc

i-nốc

Dao này được làm bằng i-nốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép không gỉ: "i-nốc" tên gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt để chỉ loại thép hợp kim khả năng chống ăn mòn gỉ sét, thường dùng trong sản xuất đồ gia dụng, dụng cụ y tế, xây dựng.
    • Từ này bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Pháp "acier inoxydable" (thép không gỉ), được Việt hóa thành "i-nốc".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ nồi i-nốc này rất bền dễ lau chùi. (Bộ nồi làm bằng thép không gỉ này độ bền cao dễ vệ sinh.)
    • Nhà hàng thường dùng chậu i-nốc để đựng thực phẩm. (Nhà hàng hay sử dụng chậu thép không gỉ để chứa thức ăn.)
    • Anh ấy mua một cái bình giữ nhiệt bằng i-nốc. (Anh ấy mua một bình giữ nhiệt làm từ thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ i-nốc": các vật dụng làm bằng thép không gỉ, thường đồ gia dụng như nồi, chảo, dao, kéo.

    • Cửa hàng bán nhiều loại đồ i-nốc giá rẻ. (Cửa hàng cung cấp đa dạng các vật dụng thép không gỉ với giá phải chăng.)
  • "chất liệu i-nốc": chỉ vật liệu thép không gỉ.

    • Chất liệu i-nốc giúp sản phẩm không bị hoen gỉ theo thời gian. (Vật liệu thép không gỉ giúp sản phẩm không bị rỉ sét qua thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Inox (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp "inox", đồng nghĩa hoàn toàn với "i-nốc", thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc thương mại.

    • Bồn rửa mặt bằng inox rất phổ biến trong nhà bếp. (Chậu rửa mặt làm bằng thép không gỉ rất thông dụng trong gian bếp.)
  • Thép không gỉ (danh từ): cụm từ Hán-Việt chính thức, mô tả chính xác bản chất của "i-nốc".

    • Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế. (Thép không gỉ được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Inox: từ mượn phổ biến, thường dùng thay thế "i-nốc" trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Thép không gỉ: thuật ngữ kỹ thuật chính xác, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "i-nốc" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "i-nốc"