i. f. stone

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • I. F. Stone (1907–1989) một nhà báo người Mỹ nổi tiếng với việc ủng hộ các nguyên nhân tự do tiến bộ. Ông được biết đến qua tờ báo I. F. Stone’s Weekly, nơi ông đưa tin độc lập phê phán các chính sách của chính phủ Mỹ.
dụ sử dụng
  • (I. F. Stone một nhà báo nổi bật, người đã ủng hộ quyền công dân phản đối Chiến tranh Việt Nam.)
  • (Nhiều người coi I. F. Stone người tiên phong của báo chí điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I. F. Stone’s Weekly": Tờ báo do chính I. F. Stone sáng lập biên tập, nổi tiếng với các bài phân tích chính trị sâu sắc.
    • His newsletter, "I. F. Stone’s Weekly," became a trusted source for progressive readers. (Bản tin của ông, "I. F. Stone’s Weekly," đã trở thành nguồn tin đáng tin cậy cho độc giả theo chủ nghĩa tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (họ): Tên họ phổ biến, nhưng "I. F. Stone" một nhân vật cụ thể.
  • Journalist (nhà báo): Từ chung chỉ người làm báo, không riêng cho I. F. Stone.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà báo điều tra (investigative journalist): Mô tả phong cách làm việc của I. F. Stone.
  • Người ủng hộ tự do (liberal advocate): Chỉ những người cùng quan điểm chính trị với ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advocate for: ủng hộ, bênh vực.
    • He advocated for the rights of the oppressed. (Ông ủng hộ quyền lợi của những người bị áp bức.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice in the wilderness: tiếng nói cô đơn, không được lắng nghe (ám chỉ sự kiên trì của I. F. Stone trong việc đưa tin trái chiều).
    • I. F. Stone was often a voice in the wilderness during the McCarthy era. (I. F. Stone thường tiếng nói cô đơn trong thời kỳ McCarthy.)