i.d.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân: "i.d." dạng viết tắt của "identification", dùng để chỉ một thẻ hoặc giấy tờ chính thức xác nhận danh tính của một người.
    • Sự nhận dạng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "i.d." có thể chỉ quá trình hoặc hành động xác định danh tính.
dụ sử dụng
  • (Bạn phải xuất trình thẻ căn cước để được vào.)
  • ( ấy quên thẻ căn cướcnhà, vậy ấy không thể vào tòa nhà.)
  • (Nhân viên bảo vệ yêu cầu giấy tờ tùy thân của tôi trước khi cho tôi đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry ID": mang theo giấy tờ tùy thân.
    • It's important to always carry your ID when traveling. (Điều quan trọng luôn mang theo giấy tờ tùy thân khi đi du lịch.)
  • "to check someone's ID": kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó.
    • The bouncer checked everyone's ID at the door. (Người bảo vệ kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người ở cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • ID card (n): thẻ căn cước, thẻ nhận dạng.
    • You need an ID card to access the gym. (Bạn cần thẻ căn cước để vào phòng tập.)
  • Photo ID (n): giấy tờ tùy thân ảnh.
    • A driver's license is a common form of photo ID. (Bằng lái xe một dạng giấy tờ tùy thân ảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Identification: sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
  • Credentials: chứng chỉ, giấy tờ xác nhận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Badge: thẻ đeo, phù hiệu (thường dùng trong công sở hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "i.d.", nhưng có thể dùng với "check" hoặc "show":
    • Show your ID at the entrance. (Xuất trình thẻ căn cước của bạnlối vào.)
    • The officer checked my ID thoroughly. (Viên chức đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của tôi kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have ID on you": có mang theo giấy tờ tùy thân.
    • Do you have any ID on you? (Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?)
  • "to be without ID": không giấy tờ tùy thân.
    • He was without ID, so the police couldn't identify him. (Anh ấy không giấy tờ tùy thân, vậy cảnh sát không thể nhận dạng anh ấy.)