ian wilmut

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ian Wilmut một nhà di truyền học người Anh, nổi tiếng đã thành công trong việc nhân bản một con cừu từ một tế bào lấy từ một con cừu cái trưởng thành. Ông sinh năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Ian Wilmut đã lãnh đạo nhóm nhân bản thành công chú cừu Dolly vào năm 1996.)
  • (Công trình của Ian Wilmut đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ian Wilmut's legacy": di sản của Ian Wilmut, thường dùng để chỉ những đóng góp lâu dài của ông trong khoa học.

    • Ian Wilmut's legacy includes both scientific breakthroughs and ethical debates. (Di sản của Ian Wilmut bao gồm cả những đột phá khoa học các cuộc tranh luận về đạo đức.)
  • "the Ian Wilmut method": phương pháp Ian Wilmut, dùng để chỉ kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma (SCNT) ông đã phát triển.

    • The Ian Wilmut method was a key step in cloning technology. (Phương pháp Ian Wilmut một bước quan trọng trong công nghệ nhân bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilmutian (adj): thuộc về Ian Wilmut hoặc liên quan đến công trình của ông (dùng trong văn cảnh học thuật hiếm gặp).
    • The Wilmutian approach to cloning sparked global interest. (Cách tiếp cận Wilmutian về nhân bản đã khơi dậy sự quan tâm toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà di truyền học: geneticist (trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Người tiên phong trong nhân bản: pioneer in cloning (mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Ian Wilmut, nhưng có thể dùng:
    • to be credited with: được ghi nhận với.
      • Ian Wilmut is credited with the first successful cloning of a mammal. (Ian Wilmut được ghi nhận với lần nhân bản thành công đầu tiên của một loài động vật .)
Thành ngữ liên quan
  • A household name: cái tên quen thuộc với mọi người.
    • After Dolly the sheep, Ian Wilmut became a household name. (Sau chú cừu Dolly, Ian Wilmut trở thành một cái tên quen thuộc với mọi người.)