ib.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cùng một nơi, cùng một chỗ: "ib." là từ viết tắt của "ibidem" (tiếng Latin), được dùng trong trích dẫn tài liệu để chỉ rằng nguồn tham khảo đến từ cùng một vị trí, cùng một tác phẩm hoặc cùng một trang như trích dẫn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The author discusses this concept in detail on page 42. Ib., he further explains its implications. (Tác giả thảo luận chi tiết về khái niệm này ở trang 42. Cùng một nơi, ông ấy giải thích thêm về các hàm ý của nó.)
- See footnote 3, ib. (Xem chú thích 3, cùng một nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ib." thường được dùng trong các chú thích cuối trang (footnotes) hoặc chú thích cuối bài (endnotes) trong văn bản học thuật để tránh lặp lại thông tin trích dẫn đầy đủ.
- The reference to the same source is repeated using "ib." instead of the full citation. (Tham chiếu đến cùng một nguồn được lặp lại bằng cách dùng "ib." thay vì trích dẫn đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ibid. (viết hoa chữ cái đầu): dạng viết hoa phổ biến hơn của "ib." trong nhiều phong cách trích dẫn.
- Ibid., p. 56. (Cùng một nguồn, trang 56.)
- Id. (viết tắt của "idem"): chỉ cùng một tác giả, nhưng có thể khác tác phẩm.
- Id., p. 23. (Cùng tác giả, trang 23.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng một nơi: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng, nhưng có thể diễn giải là "cùng một nguồn" hoặc "tại cùng một chỗ".
- Trong cùng một tài liệu: diễn tả ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp vì "ib." là từ viết tắt Latin, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ib." do tính chất chuyên ngành của từ.