iberian peninsula

iberian peninsula

The Iberian Peninsula is shown on a map of southwestern Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Iberia: "Iberian Peninsula" một bán đảo lớn nằmphía tây nam châu Âu, bao gồm các quốc gia Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Andorra, một phần nhỏ của Pháp lãnh thổ Gibraltar. Đây một khu vực địa nổi bật với lịch sử văn hóa phong phú ngôn ngữ đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Iberia được bao quanh bởi Đại Tây Dương Biển Địa Trung Hải.)
  • (Nhiều nền văn minh cổ đại, như người La người Moor, từng cai trị các phần của Bán đảo Iberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Iberian Peninsula" thường được dùng trong bối cảnh địa , lịch sử hoặc chính trị để chỉ toàn bộ khu vực này, không chỉ riêng một quốc gia.
    • The climate of the Iberian Peninsula varies from Mediterranean in the east to oceanic in the northwest. (Khí hậu của Bán đảo Iberia thay đổi từ Địa Trung Hảiphía đông sang đại dươngphía tây bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Iberian (tính từ): thuộc về Bán đảo Iberia hoặc cư dân của .
    • Iberian culture is known for its unique art and traditions. (Văn hóa Iberia nổi tiếng với nghệ thuật truyền thống độc đáo.)
  • Iberia (danh từ): tên gọi cổ hoặc thơ ca của Bán đảo Iberia, đôi khi dùng để chỉ khu vực này.
    • Iberia was once home to the ancient Iberian tribes. (Iberia từng quê hương của các bộ lạc Iberia cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Tây Nam châu Âu: một cách mô tả địa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Bán đảo Iberic: một biến thể hiếm gặp, thường không được sử dụng trong văn bản hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • "the Pyrenees Mountains": dãy núi Pyrenees ngăn cách Bán đảo Iberia với phần còn lại của châu Âu.
    • The Pyrenees form a natural border between France and the Iberian Peninsula. (Dãy Pyrenees tạo thành ranh giới tự nhiên giữa Pháp Bán đảo Iberia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Iberian Peninsula", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật lịch sử.