ibero-mesornis

ibero-mesornis

A scientist carefully examines the fossil of an Ibero-mesornis.

Định nghĩa

Danh từ: Ibero-mesornis một loài chim hóa thạch kích thước bằng con chim sẻ, sống vào kỷ Phấn Trắng. Loài này một cái đuôi thô sơ, được tìm thấyTây Ban Nha, được coi loài chim nguyên thủy thứ ba trong số tất cả các loài chim.

dụ sử dụng
  • (Ibero-mesornis một loài chim hóa thạch kích thước bằng chim sẻ từ kỷ Phấn Trắng.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng ibero-mesornis một cái đuôi thô sơ, khiến trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ibero-mesornis" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một loài chim cụ thể, không cách dùng ẩn dụ hay mở rộng trong đời sống thường ngày.
  • Trong các bài nghiên cứu, từ này có thể xuất hiện với các tính từ như (nguyên thủy) hoặc (hóa thạch) để nhấn mạnh đặc điểm tiến hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Iberomesornis (biến thể chính tả): Cách viết thay thế, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học.
  • Mesornis (không từ riêng lẻ): "Mesornis" không phải một từ độc lập; phần của tên khoa học, chỉ nhóm chim trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Fossil bird (chim hóa thạch): Mô tả chung cho các loài chim chỉ được biết đến qua hóa thạch.
  • Primitive bird (chim nguyên thủy): Nhấn mạnh đặc điểm tiến hóa sơ khai của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "ibero-mesornis" đây một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ibero-mesornis" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.

Từ chứa "ibero-mesornis"