ibid.

ibid.

ibid. is used in the footnote to refer to the same source as the previous citation.

Định nghĩa

Phó từ:
- Cùng một nơi, cùng một chỗ (được dùng khi trích dẫn một tài liệu tham khảo đã được đề cập trước đó, thường trong chú thích hoặc danh mục tài liệu tham khảo). Từ này viết tắt của cụm từ Latin ibidem, có nghĩa "ở cùng một nơi".

dụ sử dụng
  • Smith, 2020, p. 45. Ibid., p. 50.
    (Smith, 2020, tr. 45. Cùng tài liệu đó, tr. 50.)

  • The author discusses this concept in detail; ibid., p. 23.
    (Tác giả thảo luận khái niệm này một cách chi tiết; cùng tài liệu đó, tr. 23.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "ibid." thường được dùng trong các bài viết học thuật, luận văn, hoặc tài liệu nghiên cứu để tránh lặp lại thông tin trích dẫn đầy đủ, chỉ cần ghi "ibid." số trang (nếu khác với trang trước).
    • dụ: Trong một chú thích cuối trang, nếu bạn đã trích dẫn "Nguyễn Văn A, Lịch sử Việt Nam, 2018, tr. 10" sau đó muốn trích dẫn cùng tài liệu đótrang 15, bạn chỉ cần ghi "Ibid., tr. 15".
Biến thể từ gần giống
  • Id. (viết tắt của ): Nghĩa "cùng tác giả", nhưng khác với "ibid." "id." chỉ cùng tác giả, không nhất thiết cùng tài liệu.
  • Loc. cit. (viết tắt của ): Nghĩa "ở nơi đã trích dẫn", thường dùng để chỉ lại một đoạn trích dẫn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cùng nguồn: Cùng một tài liệu tham khảo đã được đề cập.
  • Như trên: Dùng trong văn bản hành chính hoặc pháp để chỉ điều đã nói trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng "ibid." thường xuất hiện trong cụm "ibid. + số trang".
Thành ngữ liên quan
  • "Như đã dẫn": Một cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, thường dùng trong các chú thích học thuật để chỉ lại nguồn đã trích dẫn.