ibizan podenco

ibizan podenco

An Ibizan Podenco runs gracefully across a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó săn Ibizan: "ibizan podenco" một giống chó săn kích thước trung bình, thân hình thon thả nhanh nhẹn, chủ yếu được tìm thấyquần đảo Balearic. Giống chó này được cho nguồn gốc từ thời các Pharaoh của Ai Cập cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Chó săn Ibizan nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch bản năng săn mồi nhạy bén.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó săn Ibizan từ trung tâm cứu hộTây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ibizan podenco" trong ngữ cảnh lịch sử: Giống chó này thường được nhắc đến trong các tài liệu về chó săn cổ đại.
    • The ibizan podenco is often linked to the hounds depicted in ancient Egyptian tomb paintings. (Chó săn Ibizan thường được liên kết với những chú chó săn được khắc họa trong các bức tranh lăng mộ Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Podenco (danh từ): tên gọi chung cho các giống chó săn nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, bao gồm cả ibizan podenco.
    • The podenco is a group of sighthounds known for their agility. (Podenco một nhóm chó săn thị giác nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn Ibizan: tên gọi thay thế trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Ibizan hound: tên gọi tiếng Anh tương đương, nhưng "ibizan podenco" tên chính xác hơn về mặt giống loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ibizan podenco".