ibrahim

ibrahim

A shepherd named Ibrahim tends his flock under a wide, starry sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ibrahim tên gọi của một vị tổ phụ quan trọng trong các tôn giáo Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo Hồi giáo). Trong Kinh Thánh, ông được biết đến với tên Abraham, người đầu tiên được Thiên Chúa hứa ban vùng đất Canaan (Đất Hứa) cho dòng dõi của mình.
    • Ibrahim cũng một tên riêng phổ biến trong thế giới Hồi giáo, được đặt theo tên của vị tổ phụ này.
dụ sử dụng
  • (Ibrahim is a central figure in the Quran, where he is praised for his faithfulness to Allah.)
  • (In Judaism, Ibrahim (Abraham) is considered the father of the Israelite nation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ibrahim biểu tượng của đức tin": Trong các bài giảng tôn giáo, Ibrahim thường được dùng làm hình mẫu về sự vâng lời hy sinh.

    • Câu chuyện về Ibrahim sẵn sàng hiến tế con trai mình một bài học về lòng trung thành tuyệt đối. (The story of Ibrahim being willing to sacrifice his son is a lesson in absolute obedience.)
  • "Hành hương đến đền thờ Ibrahim": Trong Hồi giáo, đền thờ Kaaba ở Mecca được cho do Ibrahim con trai Ishmael xây dựng.

    • Người Hồi giáo trên khắp thế giới hướng về Kaaba khi cầu nguyện, tưởng nhớ đến Ibrahim. (Muslims around the world face the Kaaba when praying, remembering Ibrahim.)
Biến thể từ gần giống
  • Abraham (danh từ riêng): Tên gọi tiếng Anh của Ibrahim, được sử dụng trong Kitô giáo Do Thái giáo.
  • Abram (danh từ riêng): Tên gốc của Ibrahim trước khi Thiên Chúa đổi tên ông thành Abraham (Sáng thế 17:5).
Từ đồng nghĩa
  • Tổ phụ: người sáng lập dòng tộc hoặc tôn giáo (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Tiên tri: người được Thiên Chúa chọn để truyền đạt thông điệp (trong Hồi giáo, Ibrahim được coi một tiên tri quan trọng).
Các cụm từ liên quan
  • "Tôn giáo của Ibrahim": chỉ các tôn giáo Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) chung nguồn gốc từ Ibrahim.

    • Các tôn giáo của Ibrahim nhiều điểm tương đồng về giáo . (The religions of Ibrahim share many similarities in doctrine.)
  • "Con cháu của Ibrahim": chỉ những người theo các tôn giáo này, đặc biệt người Do Thái ngườiRập.

    • Người Do Thái ngườiRập đều tự coi mình con cháu của Ibrahim. (Jews and Arabs both consider themselves descendants of Ibrahim.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lòng dũng cảm của Ibrahim": ám chỉ sự can đảm khi đối mặt với thử thách.

    • Trong lúc khó khăn, anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm của Ibrahim. (In times of difficulty, he showed the courage of Ibrahim.)
  • "Hy sinh như Ibrahim": chỉ sự hy sinh cao cả đức tin.

    • ấy đã hy sinh như Ibrahim khi từ bỏ sự nghiệp để chăm sóc gia đình. (She sacrificed like Ibrahim by giving up her career to care for her family.)