ic

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Số 99: "ic" một từ hiếm, dùng để chỉ số 99 (chín mươi chín), thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc chuyên ngành.
  2. Danh từ riêng (viết tắt):

    • Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ (IC - Intelligence Community): "IC" từ viết tắt chỉ nhóm các cơ quan tổ chức chính phủ thực hiện các hoạt động tình báo cho Hoa Kỳ, đứng đầu Giám đốc Tình báo Trung ương (Director of Central Intelligence).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ic page of the book was missing. (Trang số 99 của cuốn sách đã bị mất.)
  • Danh từ riêng:

    • The IC works closely with the CIA and NSA. (Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ làm việc chặt chẽ với CIA NSA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IC" trong ngữ cảnh chính phủ: thường được dùng trong các báo cáo, tài liệu mật để chỉ hệ thống tình báo quốc gia.
    • The IC's budget is classified. (Ngân sách của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ tài liệu mật.)
Biến thể từ gần giống
  • I.C. (viết tắt): dạng viết hoa đầy đủ, thường dấu chấm giữa các chữ.
    • I.C. stands for Intelligence Community. (I.C. viết tắt của Cộng đồng Tình báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence agencies (cụm từ): các cơ quan tình báo.
  • Spy network (cụm từ): mạng lưới gián điệp (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • In the IC: trong giới tình báo.
    • He has worked in the IC for decades. (Ông ấy đã làm việc trong giới tình báo hàng thập kỷ.)