icbm

Định nghĩa

Danh từ: - Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa: "ICBM" (viết tắt của Intercontinental Ballistic Missile) một loại tên lửa đạn đạo khả năng bay từ một lục địa này sang một lục địa khác, thường được sử dụng trong quân sự để mang đầu đạn hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo xuyên lục địa khả năng vươn tới bên kia Thái Bình Dương.)
  • (Các tên lửa đạn đạo xuyên lục địa một thành phần chính trong các chiến lược răn đe hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ICBM" thường được dùng trong bối cảnh chính trị quân sự quốc tế, đặc biệt khi thảo luận về các hiệp ước kiểm soát khí như SALT hay START.
    • The treaty limits the number of ICBMs each nation can possess. (Hiệp ước giới hạn số lượng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa mỗi quốc gia có thể sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • ICBM (viết tắt) không biến thể trực tiếp, nhưng các thuật ngữ liên quan:
    • Ballistic missile: tên lửa đạn đạo (loại tên lửa bay theo quỹ đạo đạn đạo).
    • Intercontinental: xuyên lục địa (tính từ mô tả khả năng bay qua các lục địa).
Từ đồng nghĩa
  • Long-range ballistic missile: tên lửa đạn đạo tầm xa (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường chỉ các tên lửa tầm bắn trên 5.500 km).
  • Strategic missile: tên lửa chiến lược (dùng để nhấn mạnh vai trò trong chiến lược quân sự tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng các cụm danh từ:
    • ICBM launch: vụ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa.
      • The ICBM launch was detected by satellite systems. (Vụ phóng tên lửa đạn đạo xuyên lục địa đã được phát hiện bởi các hệ thống vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "ICBM" thường không xuất hiện trong thành ngữ thông thường, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong một số ngữ cảnh để chỉ một thứ đó cực kỳ nhanh hoặc tầm ảnh hưởng rộng lớn, dụ:
    • His criticism was like an ICBM, striking the entire organization. (Lời chỉ trích của anh ta giống như một tên lửa đạn đạo xuyên lục địa, tấn công toàn bộ tổ chức.)