ice cap

ice cap

A small plane flies over the vast ice cap near the North Pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỏm băng, băng: "ice cap" chỉ một khối băng tuyết lớn bao phủ vĩnh viễn một vùng đất rộng lớn, thường thấycác vùng cực hoặc trên đỉnh núi cao. Khối băng này có thể dày hàng trăm mét tồn tại qua nhiều thế kỷ.
dụ sử dụng
  • (Các chỏm băngvùng cực đang tan chảy do biến đổi khí hậu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chỏm băng trên Greenland để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be capped with an ice cap": được bao phủ bởi một chỏm băng.

    • The mountain peak is permanently capped with an ice cap. (Đỉnh núi vĩnh viễn được bao phủ bởi một chỏm băng.)
  • "ice cap retreat": sự rút lui của chỏm băng (do tan chảy).

    • The ice cap retreat in the Arctic has accelerated in recent decades. (Sự rút lui của chỏm băngBắc Cực đã gia tốc trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice sheet (n): tảng băng lớn hơn, bao phủ diện tích rộng hơn 50.000 km² ( dụ: tảng băng Greenland, tảng băng Nam Cực).
  • Icefield (n): cánh đồng băng, nhỏ hơn chỏm băng, thường bao phủ các vùng đồi núi.
Từ đồng nghĩa
  • Glacial cap: chỏm băng hà (thường dùng trong địa chất).
  • Polar cap: chỏm băng vùng cực (chỉ cụ thể các vùng cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ice cap", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Cover with ice cap: bao phủ bởi chỏm băng.
      • The region is covered with a thick ice cap. (Khu vực này được bao phủ bởi một chỏm băng dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ice cap", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:
    • Like an ice cap under the sun: giống như chỏm băng dưới ánh mặt trời (ám chỉ sự tan chảy nhanh chóng, thường dùng ẩn dụ).
      • His savings melted away like an ice cap under the sun. (Tiền tiết kiệm của anh ấy tan biến nhanh như chỏm băng dưới ánh mặt trời.)