ice machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy làm đá: "ice machine" là một thiết bị điện tử được sử dụng để sản xuất đá viên hoặc các dạng đá khác. Thiết bị này thường có tủ lạnh hoặc hệ thống làm lạnh tích hợp, tự động tạo ra đá từ nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel has an ice machine in the hallway for guests. (Khách sạn có một máy làm đá ở hành lang cho khách.)
- We need to buy a new ice machine for the restaurant. (Chúng tôi cần mua một máy làm đá mới cho nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"commercial ice machine": máy làm đá thương mại (dùng trong nhà hàng, khách sạn, quán bar).
- The commercial ice machine can produce 500 pounds of ice per day. (Máy làm đá thương mại có thể sản xuất 500 pound đá mỗi ngày.)
"ice machine repair": sửa chữa máy làm đá.
- He called a technician for ice machine repair. (Anh ấy đã gọi thợ kỹ thuật để sửa máy làm đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice maker (n): máy làm đá (thường dùng thay thế cho "ice machine", nhưng nhỏ gọn hơn, thường tích hợp trong tủ lạnh gia đình).
- The refrigerator has a built-in ice maker. (Tủ lạnh có máy làm đá tích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Ice dispenser: máy phân phối đá (thường thấy ở khách sạn hoặc cửa hàng tiện lợi).
- Ice cube machine: máy làm đá viên (chuyên sản xuất đá viên nhỏ).
Các cụm từ liên quan
Ice machine rental: dịch vụ cho thuê máy làm đá.
- We offer ice machine rental for events. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ cho thuê máy làm đá cho các sự kiện.)
Ice machine filter: bộ lọc máy làm đá.
- Replace the ice machine filter every six months. (Thay bộ lọc máy làm đá mỗi sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Ice machine" không có thành ngữ liên quan phổ biến, nhưng "ice" thường xuất hiện trong thành ngữ như "break the ice" (phá vỡ bầu không khí im lặng), không liên quan trực tiếp đến máy làm đá.