ice over
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): "ice over" có nghĩa là phủ đầy băng, trở nên bị bao phủ bởi một lớp băng. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả hiện tượng bề mặt (như cửa sổ, mặt đường, cánh máy bay) bị đóng băng do nhiệt độ xuống thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt hồ đã phủ đầy băng hoàn toàn trong đợt lạnh đột ngột.)
- (Kính chắn gió của xe đã phủ đầy băng qua đêm, khiến không thể nhìn thấy đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ice over" thường được dùng với chủ ngữ là các bề mặt tự nhiên hoặc nhân tạo, nhấn mạnh quá trình băng hình thành và bao phủ hoàn toàn.
- The river iced over early this year due to the severe winter. (Con sông đã phủ đầy băng sớm trong năm nay do mùa đông khắc nghiệt.)
- "ice over" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngừng hoạt động hoặc trở nên lạnh lùng.
- After the argument, their conversation iced over and they stopped talking. (Sau cuộc tranh cãi, cuộc trò chuyện của họ trở nên lạnh nhạt và họ ngừng nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice up (v): cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh việc băng tích tụ và làm tắc nghẽn hoặc mất chức năng.
- The wings of the plane iced up, forcing an emergency landing. (Cánh máy bay đã bị đóng băng, buộc phải hạ cánh khẩn cấp.)
- Icy (adj): băng giá, lạnh lẽo.
- The icy road caused many accidents. (Con đường băng giá đã gây ra nhiều tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Freeze over: đóng băng hoàn toàn.
- The pond froze over in just one night. (Ao đã đóng băng hoàn toàn chỉ trong một đêm.)
- Glaze over: phủ một lớp băng mỏng (thường dùng cho bề mặt như đường hoặc cây cối).
- The trees glazed over after the freezing rain. (Cây cối đã phủ một lớp băng mỏng sau mưa đóng băng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ice over là một cụm động từ có thể tách rời, nhưng thường dùng ở dạng không tách.
- The cold weather iced over the entire lake. (Thời tiết lạnh đã phủ băng toàn bộ mặt hồ.)
Thành ngữ liên quan
- "To ice over" trong ngữ cảnh ẩn dụ có thể được dùng để miêu tả cảm xúc trở nên lạnh lùng hoặc mối quan hệ nguội lạnh.
- His heart iced over after the betrayal. (Trái tim anh ấy trở nên lạnh giá sau sự phản bội.)