ice shelf

ice shelf

A massive ice shelf extends from the coastline into the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thềm băng: "ice shelf" một khối băng khổng lồ, dày, gắn liền với đất liền nhưng lại nhô ra nổi trên mặt biển. hình thành khi các dòng sông băng từ đất liền chảy ra biển trôi nổi trên mặt nước, nhưng vẫn được kết nối với phần băng trên đất liền. Thềm băng thường kích thước rất lớn có thể kéo dài hàng trăm km ra ngoài khơi.
dụ sử dụng
  • (Thềm băng Ross ở Nam Cực thềm băng lớn nhất thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự ổn định của thềm băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ice shelf collapse": sự sụp đổ của thềm băng, thường do nhiệt độ tăng hoặc tác động của đại dương.

    • The Larsen B ice shelf collapse in 2002 was a dramatic event. (Sự sụp đổ của thềm băng Larsen B vào năm 2002 một sự kiện kịch tính.)
  • "ice shelf front": rìa phía trước của thềm băng, nơi kết thúc chạm vào biển.

    • The ice shelf front is constantly calving icebergs. (Rìa thềm băng liên tục tạo ra các tảng băng trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceberg (n): tảng băng trôi, khác với "ice shelf" một khối băng đã tách rời khỏi thềm băng hoặc sông băng trôi nổi tự do trên biển.

    • An iceberg broke off from the ice shelf. (Một tảng băng trôi đã tách ra khỏi thềm băng.)
  • Ice sheet (n): dải băng, một khối băng rộng lớn phủ trên đất liền ( dụ: dải băng Greenland), khác với "ice shelf" không nổi trên biển.

Từ đồng nghĩa
  • Floating ice platform (cụm danh từ): nền băng nổi, mô tả tương tự như "ice shelf" nhưng ít phổ biến hơn.
  • Ice tongue (n): lưỡi băng, một phần nhô ra của sông băng hoặc thềm băng, thường hẹp hơn kéo dài ra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break off from (cụm động từ): tách ra khỏi, thường dùng khi nói về tảng băng trôi tách khỏi thềm băng.
    • A huge iceberg broke off from the ice shelf last month. (Một tảng băng trôi khổng lồ đã tách ra khỏi thềm băng vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "ice shelf", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "on thin ice" (trên băng mỏng) có thể được dùng ẩn dụ để chỉ tình huống nguy hiểm hoặc không ổn định, tương tự như sự mong manh của thềm băng trước biến đổi khí hậu.