ice skate
Định nghĩa
Danh từ:
- Giày trượt băng: "ice skate" dùng để chỉ một loại giày có gắn lưỡi thép ở đế, được thiết kế để trượt trên bề mặt băng.Ví dụ: She bought a new pair of ice skates for the winter. (Cô ấy đã mua một đôi giày trượt băng mới cho mùa đông.)
Động từ:
- Trượt băng: Hành động di chuyển trên băng bằng cách mang giày trượt băng.Ví dụ: He learned to ice skate when he was five years old. (Anh ấy đã học trượt băng từ khi lên năm tuổi.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ice skates are stored in the locker at the rink. (Đôi giày trượt băng được cất trong tủ ở sân băng.)
- My ice skates need sharpening before the competition. (Giày trượt băng của tôi cần được mài trước cuộc thi.)
Động từ:
- They love to ice skate on the frozen lake every weekend. (Họ thích trượt băng trên hồ đóng băng vào mỗi cuối tuần.)
- Can you ice skate backwards? (Bạn có thể trượt băng lùi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go ice skating": Đi trượt băng (nhấn mạnh hoạt động giải trí).
- We decided to go ice skating at the new rink. (Chúng tôi quyết định đi trượt băng ở sân băng mới.)
"figure ice skate": Giày trượt băng nghệ thuật (loại giày có mũi lưỡi cưa để thực hiện các động tác).
- Figure ice skates have toe picks for jumps and spins. (Giày trượt băng nghệ thuật có mũi lưỡi cưa để thực hiện các cú nhảy và xoay.)
Biến thể và từ gần giống
Ice skater (danh từ): Người trượt băng.
- The ice skater performed a perfect triple axel. (Người trượt băng đã thực hiện một cú nhảy ba vòng rưỡi hoàn hảo.)
Ice skating (danh từ): Môn thể thao trượt băng.
- Ice skating is a popular winter sport. (Trượt băng là một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Skate (danh từ/động từ): Thường dùng rút gọn để chỉ giày trượt băng hoặc hành động trượt băng nói chung.
- He put on his skates and headed to the rink. (Anh ấy mang giày trượt và đi đến sân băng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Skate around: Trượt vòng quanh (ai đó hoặc vật gì).
- The children skated around the Christmas tree. (Bọn trẻ trượt vòng quanh cây thông Noel.)
Skate over: Trượt qua (một vấn đề) một cách hời hợt.
- He tried to skate over the difficult topic. (Anh ấy cố gắng lướt qua chủ đề khó.)
Thành ngữ liên quan
"To be on thin ice": Ở trong tình thế nguy hiểm hoặc dễ bị chỉ trích.
- After missing the deadline, he knows he is on thin ice with his boss. (Sau khi trễ hạn, anh ấy biết mình đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp.)
"To skate on thin ice": Liều lĩnh, hành động trong tình huống rủi ro.
- She is skating on thin ice by ignoring the safety rules. (Cô ấy đang liều lĩnh khi phớt lờ các quy tắc an toàn.)