ice skating

ice skating

A child is ice skating on a frozen pond.

Định nghĩa

Danh từ: Ice skating (trượt băng) môn thể thao hoặc hoạt động giải trí trong đó một người di chuyển trên mặt băng bằng cách mang giày trượt lưỡi thép gắn dưới đế.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích trượt băngsân băng địa phương vào mỗi cuối tuần.)
  • (Trượt băng một hoạt động mùa đông phổ biếncác nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go ice skating": đi trượt băng.
    • We plan to go ice skating on the frozen lake. (Chúng tôi dự định đi trượt băng trên hồ đóng băng.)
  • "Figure ice skating": trượt băng nghệ thuật (một nhánh của trượt băng).
    • Figure ice skating requires grace and precision. (Trượt băng nghệ thuật đòi hỏi sự duyên dáng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice skater (danh từ): người trượt băng.
    • The ice skater performed a beautiful spin. (Người trượt băng đã thực hiện một xoay đẹp mắt.)
  • Ice skating rink (danh từ): sân băng (địa điểm trượt băng).
    • The ice skating rink is open from December to March. (Sân băng mở cửa từ tháng 12 đến tháng 3.)
Từ đồng nghĩa
  • Skating on ice: trượt trên băng (cụm từ mô tả hành động tương tự).
  • Winter skating: trượt băng mùa đông (thường dùng trong ngữ cảnh giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ice skate around: trượt băng vòng quanh.
    • The children ice skate around the rink happily. (Trẻ em trượt băng vòng quanh sân một cách vui vẻ.)
  • Ice skate across: trượt băng ngang qua.
    • He ice skated across the frozen pond in seconds. (Anh ấy trượt băng ngang qua ao đóng băng chỉ trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • "On thin ice": ở trong tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro (không liên quan trực tiếp đến trượt băng, nhưng thành ngữ phổ biến).
    • He is on thin ice with his boss after missing the deadline. (Anh ấy đangtrong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

Từ chứa "ice skating"