ice-cream cake

ice-cream cake

A family shares an ice-cream cake at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh kem lạnh: "ice-cream cake" một loại bánh được làm từ kem (ice cream) được đúc hoặc tạo hình để trông giống như một chiếc bánh thông thường. Khác với bánh kem truyền thống làm từ bột trứng, "ice-cream cake" chủ yếu kem thành phần chính, thường được phủ thêm lớp kem tươi, socola, hoặc các lớp bánh mỏng để tăng hương vị.

dụ sử dụng
  • (Vào sinh nhật của ấy, chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem lạnh vị socola.)
  • (Chiếc bánh kem lạnh tan chảy nhanh chóng trong thời tiết nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an ice-cream cake": ăn hoặc dùng bánh kem lạnh trong một dịp đặc biệt.

    • We decided to have an ice-cream cake for the summer party. (Chúng tôi quyết định dùng bánh kem lạnh cho bữa tiệc mùa .)
  • "to order an ice-cream cake": đặt mua bánh kem lạnh từ tiệm.

    • You can order a custom ice-cream cake with your favorite flavors. (Bạn có thể đặt một chiếc bánh kem lạnh tùy chỉnh với các hương vị yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice-cream cake (n): dạng viết dấu gạch nối hoặc không (ice cream cake), đều chỉ cùng một loại bánh.
  • Ice-cream (n): kem, thành phần chính của bánh.
    • We need more ice-cream for the cake. (Chúng ta cần thêm kem cho chiếc bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen dessert cake: bánh tráng miệng đông lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bánh kem lạnh).
  • Ice-cream torte: bánh kem lạnh kiểu torte (thường nhiều lớp trang trí cầu kỳ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into an ice-cream cake: cắt bánh kem lạnh.

    • She carefully cut into the ice-cream cake to serve everyone. ( ấy cẩn thận cắt chiếc bánh kem lạnh để phục vụ mọi người.)
  • Top an ice-cream cake with something: phủ lên bánh kem lạnh một thứ đó.

    • They topped the ice-cream cake with whipped cream and cherries. (Họ phủ lên bánh kem lạnh kem tươi quả anh đào.)
Thành ngữ liên quan
  • A piece of ice-cream cake: một miếng bánh kem lạnh (thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc thưởng thức).
    • Can I have a piece of ice-cream cake? (Tôi có thể lấy một miếng bánh kem lạnh không?)