ice-cream float
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức uống có kem nổi: "ice-cream float" là một loại đồ uống giải khát, trong đó một hoặc nhiều muỗng kem được thả nổi lên trên bề mặt của một loại nước ngọt có ga (như soda) hoặc nước trái cây. Kem thường tan chảy một phần, tạo ra một lớp bọt kem béo ngậy trên miệng ly.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly ice-cream float với bia gốc ở quán ăn.)
- (Trẻ em rất thích ice-cream float vào những ngày hè nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an ice-cream float": pha chế một ly ice-cream float.
- She taught me how to make an ice-cream float by pouring soda over vanilla ice cream. (Cô ấy đã dạy tôi cách pha chế ice-cream float bằng cách đổ soda lên trên kem vani.)
- "a classic ice-cream float": một loại ice-cream float truyền thống, thường dùng kem vani và nước ngọt có ga vị trái cây.
- The classic ice-cream float is made with Coca-Cola and vanilla ice cream. (Ice-cream float cổ điển được làm từ Coca-Cola và kem vani.)
Biến thể và từ gần giống
- Float (n): dạng rút gọn của "ice-cream float", dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Let's grab a float after school. (Chúng ta hãy mua một ly float sau giờ học.)
- Root beer float (n): một biến thể phổ biến dùng bia gốc (root beer) thay vì nước ngọt thông thường.
- A root beer float is a favorite in American diners. (Root beer float là món yêu thích ở các quán ăn kiểu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Soda float: tên gọi khác của ice-cream float, nhấn mạnh thành phần soda.
- A soda float is easy to prepare at home. (Soda float rất dễ pha chế tại nhà.)
- Cream soda float: khi dùng kem và soda vị kem (cream soda).
- She prefers a cream soda float over a regular one. (Cô ấy thích cream soda float hơn loại thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Float on top: nổi trên bề mặt.
- The ice cream floats on top of the soda in an ice-cream float. (Kem nổi lên trên bề mặt soda trong một ly ice-cream float.)
- Mix into: hòa vào, trộn vào (khi kem tan).
- The ice cream slowly mixes into the soda, creating a creamy texture. (Kem từ từ hòa vào soda, tạo ra một kết cấu béo ngậy.)
Thành ngữ liên quan
- A float in the summer: một cách thư giãn vào mùa hè.
- An ice-cream float is the perfect float in the summer. (Một ly ice-cream float là cách thư giãn hoàn hảo vào mùa hè.)