ice-cream sundae
Định nghĩa
Danh từ: Món kem trái cây (hoặc kem thập cẩm) được phục vụ với lớp phủ bên trên.
- Nghĩa cụ thể: "ice-cream sundae" là một món tráng miệng gồm kem lạnh, thường được đặt trong một cốc hoặc bát, và được phủ lên trên bằng các loại sốt ngọt (như sô-cô-la, caramel), trái cây tươi hoặc khô, hạt, kem tươi, và thường có một quả cherry ở trên cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã gọi một cốc kem trái cây vị sô-cô-la với kem tươi và các loại hạt.)
- (Để tráng miệng, cô ấy đã chọn một cốc kem trái cây vị dâu tây được phủ trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an ice-cream sundae": dùng để chỉ hành động ăn hoặc thưởng thức món kem này.
- We decided to have an ice-cream sundae after dinner. (Chúng tôi quyết định ăn một cốc kem trái cây sau bữa tối.)
- "to make an ice-cream sundae": tự chế biến món kem này tại nhà.
- She loves to make an ice-cream sundae with vanilla ice cream and hot fudge. (Cô ấy thích tự làm kem trái cây với kem vani và sốt sô-cô-la nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundae (n): Dạng rút gọn thông dụng của "ice-cream sundae", dùng để chỉ món kem trái cây nói chung.
- I'll have a banana split sundae, please. (Tôi sẽ gọi một cốc kem trái cây chuối, làm ơn.)
- Ice cream (n): Kem lạnh, thành phần chính của món "sundae".
- Do you want vanilla or chocolate ice cream for your sundae? (Bạn muốn kem vani hay sô-cô-la cho món kem trái cây của mình?)
Từ đồng nghĩa
- Parfait: Một loại kem tráng miệng tương tự, thường được xếp lớp với kem, sốt và trái cây, nhưng thường có kết cấu đặc hơn và được phục vụ trong ly cao.
- Banana split: Một biến thể của sundae, sử dụng chuối cắt dọc và thường có ba loại kem khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Top off with: Thêm lớp phủ lên trên.
- Top off your ice-cream sundae with a cherry. (Hãy thêm một quả cherry lên trên cốc kem trái cây của bạn.)
- Drizzle over: Rưới (sốt) lên trên.
- Drizzle the caramel sauce over the ice-cream sundae. (Rưới sốt caramel lên trên cốc kem trái cây.)
Thành ngữ liên quan
- The works: Cụm từ chỉ việc thêm tất cả các loại phủ có sẵn.
- He ordered an ice-cream sundae with the works: hot fudge, whipped cream, nuts, and a cherry. (Anh ấy gọi một cốc kem trái cây với đầy đủ phủ: sốt sô-cô-la nóng, kem tươi, hạt và một quả cherry.)