ice-rink
Định nghĩa
Danh từ: Sân băng, sân trượt băng. "Ice-rink" là một khu vực được bao phủ bởi một lớp băng nhân tạo hoặc tự nhiên, được thiết kế dành riêng cho các hoạt động trượt băng, chơi khúc côn cầu trên băng, hoặc các môn thể thao mùa đông khác. Từ này thường chỉ một không gian có mái che hoặc ngoài trời, nơi băng được duy trì ở trạng thái đông cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thích trượt băng tại sân băng địa phương vào mỗi cuối tuần.)
- (Đội của chúng tôi tập luyện khúc côn cầu trên sân băng vào mỗi buổi tối.)
- (Sân băng ngoài trời trong công viên rất phổ biến vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take to the ice-rink": bắt đầu tham gia trượt băng hoặc bước lên sân băng.
- She took to the ice-rink with confidence after months of training. (Cô ấy bước lên sân băng với sự tự tin sau nhiều tháng tập luyện.)
"ice-rink surface": bề mặt băng của sân.
- The ice-rink surface must be smooth and even for safe skating. (Bề mặt sân băng phải nhẵn và phẳng để đảm bảo an toàn khi trượt.)
Biến thể và từ gần giống
Ice skating rink (n): sân trượt băng (cụm từ dài hơn, thường dùng thay thế cho "ice-rink").
- The ice skating rink is open from 9 AM to 9 PM. (Sân trượt băng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.)
Rink (n): sân băng (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Let's meet at the rink after school. (Hẹn gặp nhau ở sân băng sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Skating rink: sân trượt băng (nhấn mạnh vào hoạt động trượt, có thể bao gồm cả sân trượt patin).
- Hockey rink: sân khúc côn cầu (chỉ sân băng dành riêng cho môn khúc côn cầu).
Các cụm từ liên quan
Ice-rink attendant: nhân viên phục vụ sân băng.
- The ice-rink attendant helps beginners put on their skates. (Nhân viên sân băng giúp người mới bắt đầu mang giày trượt.)
Ice-rink maintenance: bảo trì sân băng.
- Ice-rink maintenance includes resurfacing the ice regularly. (Bảo trì sân băng bao gồm việc làm mới bề mặt băng thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- "on thin ice": (thành ngữ) ở trong tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro, không liên quan trực tiếp đến "ice-rink" nhưng dùng hình ảnh băng để ẩn dụ.
- He is on thin ice after missing the deadline. (Anh ấy đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi bỏ lỡ hạn chót.)