ice-wagon
Định nghĩa
Danh từ: - Xe chở băng (cũ): "ice-wagon" chỉ một loại xe ngựa kéo được sử dụng trong quá khứ để giao băng tận nhà cho khách hàng, trước khi có tủ lạnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Vào đầu những năm 1900, chiếc xe chở băng đi qua phố chúng tôi mỗi sáng.)
- (Trẻ em thường chạy theo xe chở băng để nhặt những mảnh băng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride the ice-wagon": (hiếm, ẩn dụ) chỉ trải nghiệm một công việc hoặc hành trình lạnh lẽo, khắc nghiệt.
- During the polar expedition, they felt like they were riding an ice-wagon. (Trong chuyến thám hiểm vùng cực, họ cảm thấy như đang cưỡi một chiếc xe chở băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice wagon (cách viết thay thế): cùng nghĩa.
- The ice wagon was a common sight in summer. (Xe chở băng là cảnh tượng phổ biến vào mùa hè.)
- Ice-man (danh từ): người giao băng.
- The ice-man would carry large blocks of ice into the kitchen. (Người giao băng thường mang những khối băng lớn vào bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Ice cart: xe đẩy chở băng (thường nhỏ hơn).
- Ice delivery vehicle: phương tiện giao băng (hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp từ "ice-wagon" do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "The ice-wagon has passed": (thành ngữ cũ, hiếm) ám chỉ cơ hội đã qua, không còn nữa.
- You missed the last sale; the ice-wagon has passed. (Bạn đã lỡ đợt giảm giá cuối; cơ hội đã qua rồi.)