icecap

icecap

A large icecap covers the mountain's summit.

Định nghĩa

Danh từ: Chỏm băng, băngmột khối băng tuyết lớn, bao phủ vĩnh viễn một diện tích đất rộng lớn, thường thấycác vùng cực hoặc trên đỉnh núi cao.

dụ sử dụng
  • (Chỏm băngvùng cực đang tan chảy do biến đổi khí hậu.)
  • (Chỏm băng của Greenland chứa một lượng lớn nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chỏm băng để hiểu các mô hình khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "icecap climate": khí hậu chỏm băngmột kiểu khí hậu cực lạnh, nơi nhiệt độ trung bình không bao giờ vượt quá 0°C.

    • The icecap climate is found in Antarctica and parts of Greenland. (Khí hậu chỏm băng được tìm thấyNam Cực một phần của Greenland.)
  • "icecap retreat": sự rút lui của chỏm băngquá trình băng tan thu hẹp diện tích.

    • The rapid icecap retreat is a major concern for sea-level rise. (Sự rút lui nhanh chóng của chỏm băng mối quan ngại lớn đối với mực nước biển dâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Icecap (n) – dạng viết liền (phổ biến hơn) hoặc ice cap (n) – dạng viết rời (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Ice sheet (n) – tảng băng lớn hơn, bao phủ diện tích rộng hơn 50.000 km² ( dụ: tảng băng Greenland, Nam Cực).
Từ đồng nghĩa
  • Glacier (n) – sông băng (một khối băng di chuyển chậm, thường nhỏ hơn chỏm băng).
  • Ice field (n) – cánh đồng băng (diện tích băng rộng, nhưng không nhất thiết vĩnh viễn như chỏm băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ice over: phủ băng.
    • The lake ices over every winter, but it's not an icecap. (Hồ bị phủ băng mỗi mùa đông, nhưng đó không phải chỏm băng.)
Thành ngữ liên quan
  • "tip of the iceberg": phần nổi của tảng băng chìmchỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều.
    • The melting icecap is just the tip of the iceberg of climate change. (Sự tan chảy của chỏm băng chỉ phần nổi của tảng băng chìm trong biến đổi khí hậu.)