iced coffee
Định nghĩa
Danh từ: - Cà phê đá: "Iced coffee" là một loại đồ uống, cụ thể là cà phê đã được pha chế, thường có thêm đường và kem hoặc sữa, sau đó được rót lên đá lạnh và thường được dùng như một thức uống giải khát.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một cốc cà phê đá để giải nhiệt vào một ngày hè nóng bức.)
- (Cô ấy thích cà phê đá hơn cà phê nóng vì nó ít đắng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iced coffee" có thể được biến tấu với nhiều nguyên liệu khác như sữa đặc, siro, hoặc kem tươi để tạo ra các phiên bản khác nhau như (cà phê sữa đá) hoặc (latte đá).
- Trong ngữ cảnh quán cà phê, "iced coffee" thường được hiểu là cà phê đen đá hoặc cà phê sữa đá tùy theo vùng miền.
Biến thể và từ gần giống
- Iced latte (n): latte đá, một loại đồ uống tương tự nhưng có nhiều sữa hơn.
- Cold brew (n): cà phê ủ lạnh, một cách pha cà phê khác với "iced coffee" (cà phê đá thường được pha nóng trước khi làm lạnh).
Từ đồng nghĩa
- Cà phê đá: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cà phê lạnh: một cách diễn đạt khác, nhưng ít thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iced coffee".
Thành ngữ liên quan
- "Iced coffee" không có thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các câu nói như (Cuộc sống giống như cà phê đá, bạn cần khuấy đều để thưởng thức vị ngọt.) — đây là một ẩn dụ không chính thức.