iced-tea spoon

iced-tea spoon

A person stirs a tall glass of iced tea with an iced-tea spoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Thìa uống trà đá: "iced-tea spoon" một loại thìa cán dài, được thiết kế đặc biệt để dùng khi uống trà đá, giúp người dùng dễ dàng khuấy đường hoặc các chất tạo ngọt trong ly cao không bị chạm tay vào nước đá.

dụ sử dụng
  • ( ấy khuấy đường trong ly trà đá của mình bằng một cái thìa uống trà đá.)
  • (Thìa uống trà đá dài hơn thìa cà phê thông thường để chạm tới đáy của một chiếc ly cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an iced-tea spoon for stirring": dùng thìa uống trà đá để khuấy.

    • Bartenders often use an iced-tea spoon for stirring cocktails in tall glasses. (Các nhân viên pha chế thường dùng thìa uống trà đá để khuấy cocktail trong những chiếc ly cao.)
  • "iced-tea spoon as a serving utensil": thìa uống trà đá dùng làm dụng cụ phục vụ.

    • In some restaurants, the iced-tea spoon is also used to serve desserts like parfaits. (Ở một số nhà hàng, thìa uống trà đá cũng được dùng để phục vụ các món tráng miệng như parfait.)
Biến thể từ gần giống
  • Iced tea (danh từ ghép): trà đá, thức uống giải khát.

    • She ordered a glass of iced tea with lemon. ( ấy gọi một ly trà đá với chanh.)
  • Teaspoon (danh từ): thìa cà phê, loại thìa nhỏ hơn, thường dùng để uống trà hoặc cà phê.

    • A teaspoon is shorter than an iced-tea spoon. (Thìa cà phê ngắn hơn thìa uống trà đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-handled spoon (danh từ): thìa cán dài.

    • An iced-tea spoon is a type of long-handled spoon. (Thìa uống trà đá một loại thìa cán dài.)
  • Stirring spoon (danh từ): thìa khuấy.

    • The iced-tea spoon is often referred to as a stirring spoon in bars. (Thìa uống trà đá thường được gọi là thìa khuấy trong các quán bar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • She stirred her drink with an iced-tea spoon. ( ấy khuấy đồ uống của mình bằng một cái thìa uống trà đá.)
Thành ngữ liên quan