icehouse

icehouse

The family stores blocks of ice in the icehouse for the summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kho chứa đá: "icehouse" một công trình hoặc tòa nhà được thiết kế đặc biệt để lưu trữ đá, thường đá tự nhiên được thu hoạch từ ao hồ vào mùa đông hoặc đá nhân tạo, nhằm giữ cho đá không tan chảy trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Nhà kho chứa đá được xây dưới lòng đất để giữ đá mát trong suốt mùa .)
  • (Trước khi tủ lạnh, nhiều gia đình phụ thuộc vào nhà kho chứa đá để bảo quản thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "icehouse" trong kiến trúc: Một số "icehouse" được xây dựng với tường dày, cách nhiệt bằng rơm hoặc mùn cưa, hệ thống thoát nước để đá tan chảy từ từ.
    • The icehouse at the old estate had a drainage system to handle melting ice. (Nhà kho chứa đá tại khu đất hệ thống thoát nước để xử lý đá tan chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Icehouse (n) – không biến thể phổ biến. Từ này thường được viết liền không dạng số nhiều đặc biệt (icehouses).
  • Icebox (n): tủ đá, thùng đámột thiết bị nhỏ hơn, thường dùng trong gia đình để giữ thực phẩm lạnh bằng đá.
    • The icebox was a precursor to the modern refrigerator. (Thùng đá tiền thân của tủ lạnh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Storehouse for ice: kho chứa đá (mô tả chức năng).
  • Ice storage: nơi lưu trữ đá (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "icehouse". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Store ice in an icehouse: cất đá trong nhà kho chứa đá.
      • They stored ice in the icehouse during winter. (Họ cất đá trong nhà kho chứa đá vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "as cold as an icehouse": rất lạnh, lạnh như trong nhà kho chứa đá.
    • The room was as cold as an icehouse after the heater broke. (Căn phòng lạnh như trong nhà kho chứa đá sau khi máy sưởi hỏng.)