iceland lichen

iceland lichen

A hiker carefully examines a patch of iceland lichen on a rocky slope.

Định nghĩa

Iceland lichen (Danh từ): Một loại địa y tản (thallus) phân nhánh, dẹt, một phần mọc thẳng đứng, thường mọccác vùng núi cao Bắc Cực. Loại địa y này được sử dụng làm thuốc hoặc thực phẩm cho con người gia súc, đồng thời nguồn cung cấp glycerol.

dụ sử dụng
  • (Địa y Iceland thường được dùng trong y học cổ truyền để làm dịu cổ họng bị đau.)
  • (Ở một số vùng Bắc Cực, người dân thu hoạch địa y Iceland như một nguồn thực phẩm trong mùa đông khắc nghiệt.)
  • (Glycerol chiết xuất từ địa y Iceland được sử dụng trong mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a source of iceland lichen": nguồn cung cấp địa y Iceland.
    • The mountainous regions of Scandinavia are a major source of iceland lichen. (Các vùng núi của Scandinavia nguồn cung cấp địa y Iceland chính.)
  • "to harvest iceland lichen": thu hoạch địa y Iceland.
    • Farmers in Iceland traditionally harvest iceland lichen for livestock feed. (Nông dân ở Iceland theo truyền thống thu hoạch địa y Iceland làm thức ăn cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceland moss (Danh từ): Tên gọi khác của địa y Iceland, mặc dù không phải rêu.
    • Iceland moss is not a true moss but a lichen. (Rêu Iceland không phải rêu thật địa y.)
  • Cetraria islandica (Danh từ): Tên khoa học của địa y Iceland.
    • The scientific name for iceland lichen is Cetraria islandica. (Tên khoa học của địa y Iceland Cetraria islandica.)
Từ đồng nghĩa
  • Iceland moss: rêu Iceland (tên thông dụng khác).
  • Cetraria islandica: tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "iceland lichen" đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iceland lichen".