iceland poppy

Định nghĩa

Danh từ: "Iceland poppy" một loại cây anh túc lâu năm nguồn gốc từ vùng cận Bắc Cực núi cao Cựu Thế giới. Cây hoa với nhiều màu sắc như trắng, vàng, cam hoặc màu đào, thường hương thơm nhẹ. Loài cây này thuộc chi Papaver, thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp của hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây anh túc Iceland nở hoa rất đẹp trong thời tiết mát mẻ của mùa xuân.)
  • ( ấy đã trồng cây anh túc Iceland trong vườn để thêm màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iceland poppy thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học, đặc biệt khi nói về các loài hoa chịu lạnh tốt.

    • Iceland poppies are ideal for rock gardens due to their hardiness. (Cây anh túc Iceland rất lý tưởng cho vườn đá nhờ khả năng chịu đựng tốt.)
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "iceland poppy" có thể tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh, tươi sáng giữa khí hậu khắc nghiệt.

    • The iceland poppy stands as a symbol of resilience in the cold north. (Cây anh túc Iceland biểu tượng của sức chịu đựngvùng phương Bắc lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Papaver nudicaule: Tên khoa học của cây anh túc Iceland.
  • Poppy (danh từ): Cây anh túc nói chung, thuộc chi Papaver.
  • Arctic poppy: Một tên gọi khác của iceland poppy, nhấn mạnh nguồn gốc vùng Bắc Cực.
Từ đồng nghĩa
  • Arctic poppy: Cây anh túc Bắc Cực.
  • Icelandic poppy: Biến thể tên gọi tương tự.
  • Subarctic poppy: Cây anh túc cận Bắc Cực.
Các cụm từ liên quan
  • Iceland poppy seeds: Hạt giống cây anh túc Iceland.

    • She bought iceland poppy seeds from the nursery. ( ấy đã mua hạt giống cây anh túc Iceland từ vườn ươm.)
  • Iceland poppy petals: Cánh hoa anh túc Iceland.

    • The iceland poppy petals are delicate and papery. (Cánh hoa anh túc Iceland mỏng manh như giấy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "iceland poppy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, loài hoa này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp mong manh trong khí hậu khắc nghiệt.