icepick

icepick

A person uses an icepick to break a large block of ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái xà beng nhỏ hoặc que nhọn bằng thép: "icepick" một dụng cụ gồm một thanh thép đầu nhọn, được thiết kế để đập vỡ các khối băng lớn thành những mảnh nhỏ hơn. Dụng cụ này thường tay cầm bằng gỗ hoặc nhựa để dễ cầm nắm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng một cái icepick để đập vỡ khối băng thành những mảnh nhỏ hơn cho đồ uống trong bữa tiệc.)
  • (Người pha chế cẩn thận cầm icepick để tránh bị thương khi chuẩn bị đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Icepick headache": Một thuật ngữ y khoa chỉ một loại đau đầu dữ dội, đột ngột, như bị một mũi nhọn đâm vào, thường kéo dài trong vài giây.
    • She suffered from icepick headaches that came and went without warning. ( ấy bị đau đầu kiểu icepick, xuất hiện biến mất không báo trước.)
  • "Icepick murder": Một cụm từ thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, ám chỉ một vụ giết người bằng dụng cụ này, đặc biệt trong các bối cảnh tội phạm hoặc phim ảnh.
    • The detective investigated the icepick murder case from the 1940s. (Thám tử điều tra vụ án giết người bằng icepick từ những năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice pick (có thể viết cách nhau): Cùng nghĩa với "icepick", nhưng dạng viết tách rời ít phổ biến hơn.
  • Ice chipper (n): Một dụng cụ tương tự nhưng thường lưỡi phẳng hơn để cạo băng thay vì đâm nhọn.
  • Ice crusher (n): Máy nghiền đá, một thiết bị điện hoặc học dùng để làm vụn băng, khác với icepick không đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Ice breaker (n): Dụng cụ phá băng, nhưng thường dùng để chỉ các công cụ lớn hơn (như tàu phá băng) hoặc các hoạt động xã hội.
  • Ice picker (n): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay cho "icepick".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "icepick", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" (sử dụng) hoặc "wield" (cầm, vung) để tạo thành cụm: - Use an icepick: sử dụng icepick. - He used an icepick to carve the ice sculpture. (Anh ấy dùng icepick để chạm khắc tượng băng.) - Wield an icepick: cầm sử dụng icepick một cách điêu luyện. - The chef wielded the icepick with precision. (Đầu bếp cầm icepick một cách chính xác.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sharp as an icepick": Sắc bén như một cái icepick, thường dùng để miêu tả trí thông minh hoặc sự nhạy bén của ai đó.
    • Her mind is as sharp as an icepick; she solves puzzles in seconds. (Đầu óc ấy sắc bén như một cái icepick; ấy giải câu đố trong vài giây.)
  • "Icepick in the brain": Một thành ngữ hiếm, miêu tả cảm giác đau đớn hoặc suy nghĩ sắc bén, đâm xuyên qua tâm trí.
    • That memory felt like an icepick in the brain, sharp and unforgettable. (Ký ức đó giống như một cái icepick trong não, sắc bén không thể quên.)