iconothèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kho tranh ảnh: Một bộ sưu tập hoặc kho lưu trữ có hệ thống các hình ảnh, tranh vẽ, minh họa hoặc tài liệu hình ảnh khác, thường được tìm thấy trong các thư viện, viện bảo tàng, cơ quan nghiên cứu hoặc tổ chức văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bibliothèque nationale possède une riche iconothèque sur l'histoire de la ville. (Thư viện quốc gia có một kho tranh ảnh phong phú về lịch sử thành phố.)
- Les chercheurs consultent souvent l'iconothèque du musée pour leurs travaux. (Các nhà nghiên cứu thường tra cứu kho tranh ảnh của bảo tàng cho công trình của họ.)
- Cette iconothèque numérique permet un accès facile à des milliers de photographies anciennes. (Kho tranh ảnh số này cho phép truy cập dễ dàng đến hàng nghìn bức ảnh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iconothèque spécialisée": kho tranh ảnh chuyên ngành.
- L'université a développé une iconothèque spécialisée en architecture médiévale. (Trường đại học đã phát triển một kho tranh ảnh chuyên ngành về kiến trúc thời trung cổ.)
"iconothèque en ligne / numérique": kho tranh ảnh trực tuyến / số.
- La numérisation a transformé l'iconothèque physique en une ressource en ligne précieuse. (Việc số hóa đã biến kho tranh ảnh vật lý thành một nguồn tài nguyên trực tuyến quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Iconographique (adj): thuộc về hình ảnh, minh họa.
- Une étude iconographique (một nghiên cứu về hình ảnh/minh họa).
Photothèque (n.f): kho lưu trữ ảnh chụp, bộ sưu tập ảnh.
- La photothèque du journal conserve des clichés historiques. (Kho ảnh của tờ báo lưu giữ những bức ảnh lịch sử.)
Vidéothèque (n.f): kho lưu trữ video, băng hình.
- Médiathèque (n.f): thư viện đa phương tiện (lưu trữ sách, ảnh, video, âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Collection d'images: bộ sưu tập hình ảnh.
- Fonds iconographique: kho tư liệu hình ảnh.
- Banque d'images: ngân hàng hình ảnh (thường chỉ kho kỹ thuật số).
Các cụm từ liên quan
Consulter une iconothèque: tra cứu một kho tranh ảnh.
- Il faut consulter l'iconothèque pour trouver des portraits de cette époque. (Phải tra cứu kho tranh ảnh để tìm các chân dung của thời kỳ đó.)
Enrichir une iconothèque: làm phong phú thêm một kho tranh ảnh.
- Le don de cette collection privée a permis d'enrichir considérablement l'iconothèque. (Việc tặng bộ sưu tập tư nhân này đã cho phép làm phong phú đáng kể kho tranh ảnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "iconothèque")
danh từ giống cái
- kho tranh ảnh (trong thư viện, nhà bảo tàng...)