icterus galbula galbula
Định nghĩa
Danh từ: - Phân loài phía đông của chim vàng anh phương bắc: "icterus galbula galbula" là tên khoa học chỉ một phân loài (subspecies) của loài chim vàng anh phương bắc (northern oriole), phân bố chủ yếu ở khu vực phía đông Bắc Mỹ. Tên này thường được dùng trong phân loại sinh học để phân biệt với các phân loài khác trong cùng loài.
Ví dụ sử dụng
- (Phân loài icterus galbula galbula nổi tiếng với bộ lông màu cam và đen rực rỡ.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu mô hình di cư của phân loài icterus galbula galbula.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phân loại học: "icterus galbula galbula" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại động vật, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học.
- The subspecies icterus galbula galbula is distinct from icterus galbula bullockii. (Phân loài icterus galbula galbula khác biệt với icterus galbula bullockii.)
Biến thể và từ gần giống
- Icterus galbula (danh từ): loài chim vàng anh phương bắc (northern oriole), bao gồm tất cả các phân loài.
- Icterus galbula bullockii (danh từ): phân loài phía tây của chim vàng anh phương bắc (Bullock's oriole).
Từ đồng nghĩa
- Northern oriole (eastern subspecies): tên thông thường trong tiếng Anh chỉ phân loài này.
- Baltimore oriole: tên gọi phổ biến khác của icterus galbula galbula, dựa trên màu sắc giống huy hiệu của gia đình Lord Baltimore.
Các cụm từ liên quan
- Phân loài (subspecies): thuật ngữ sinh học chỉ nhóm phụ trong cùng một loài.
- Icterus galbula galbula là một phân loài của loài Icterus galbula. (Icterus galbula galbula là một phân loài của loài Icterus galbula.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.)