icterus galbula

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim vàng anh Tân Thế giới: "icterus galbula" tên khoa học của một loài chim thuộc chi Icterus, họ vàng anh (Icteridae), thường được gọi là chim vàng anh phương Bắc (Northern Oriole) hoặc chim vàng anh Baltimore.
dụ sử dụng
  • (Loài chim icterus galbula nổi tiếng với bộ lông màu cam đen sặc sỡ.)
  • (Những người ngắm chim thường đi du lịch để xem loài icterus galbula trong mùa di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "icterus galbula" thường được sử dụng trong các văn bản sinh học, điểu học (ngành nghiên cứu chim) để phân loại chính xác loài này.
    • The classification of icterus galbula has been revised in recent ornithological studies. (Việc phân loại loài icterus galbula đã được sửa đổi trong các nghiên cứu điểu học gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Icterus (danh từ): chi chim vàng anh, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The genus Icterus includes several species of orioles. (Chi Icterus bao gồm nhiều loài chim vàng anh.)
  • Icteridae (danh từ): họ chim vàng anh, một họ chim lớnchâu Mỹ.

    • The Icteridae family is known for its diverse vocalizations. (Họ chim vàng anh nổi tiếng với các giọng hót đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern Oriole: tên thông thường của loài này.

    • The Northern Oriole is another name for icterus galbula. (Chim vàng anh phương Bắc tên gọi khác của icterus galbula.)
  • Baltimore Oriole: tên gọi phổ biến khác, đặc biệtBắc Mỹ.

    • The Baltimore Oriole is the state bird of Maryland. (Chim vàng anh Baltimore loài chim biểu tượng của bang Maryland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.