ictic

ictic

A doctor examines a patient experiencing an ictic episode.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến cơn động kinh hoặc co giật: "ictic" mô tả bất cứ điều thuộc về hoặc liên quan đến một cơn động kinh (seizure) hoặc co giật (convulsion). Từ này thường được dùng trong y học, đặc biệt thần kinh học, để chỉ các hiện tượng xảy ra trong hoặc do cơn động kinh gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện hành vi liên quan đến cơn động kinh trong suốt cơn co giật.)
  • (Hoạt động liên quan đến cơn động kinh đã được ghi lại trên máy theo dõi điện não đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ictic phase": Giai đoạn động kinh, chỉ thời điểm cơn động kinh đang diễn ra.
    • The ictic phase lasted for approximately two minutes. (Giai đoạn động kinh kéo dài khoảng hai phút.)
  • "ictic event": Sự kiện động kinh, dùng để chỉ một cơn động kinh cụ thể.
    • Each ictic event was carefully documented by the medical team. (Mỗi sự kiện động kinh đều được đội ngũ y tế ghi chép cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ictus (danh từ): Cơn động kinh hoặc co giật; cũng có thể chỉ nhịp mạnh trong thơ ca.
    • The patient suffered an ictus that lasted several minutes. (Bệnh nhân bị một cơn động kinh kéo dài vài phút.)
  • Postictal (tính từ): Xảy ra sau cơn động kinh.
    • Postictal confusion is common after a seizure. (Sự lẫn sau cơn động kinh phổ biến.)
  • Interictal (tính từ): Xảy ra giữa các cơn động kinh.
    • Interictal EEG readings showed abnormal spikes. (Các kết quả điện não đồ giữa các cơn động kinh cho thấy các đỉnh sóng bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Seizure-related: Liên quan đến cơn động kinh.
  • Convulsive: Thuộc về co giật.
  • Epileptic: Thuộc về động kinh (dùng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong cơn động kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ictic", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ictic".