ictodosaur

ictodosaur

A small ictodosaur rests on a mossy log in a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: "ictodosaur" một loài bò sát hóa thạch, hình thái trung gian giữa nhóm therapsid (bò sát giống thú) các loài động vật thật sự nguyên thủy nhất.

dụ sử dụng
  • (Loài ictodosaur được coi mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của động vật .)
  • (Hóa thạch của loài ictodosaur đã được tìm thấyNam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ictodosaur" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm động vật chuyển tiếp cụ thể.
    • The ictodosaur represents a transitional form between therapsids and early mammals. (Loài ictodosaur đại diện cho một dạng chuyển tiếp giữa therapsid động vật sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ictidosaurian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loài ictodosaur.
    • The ictidosaurian fossils show distinct mammalian features. (Các hóa thạch thuộc nhóm ictidosaurian cho thấy các đặc điểm giống động vật rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Transitional synapsid: động vật hợp tử chuyển tiếp (thuật ngữ rộng hơn).
  • Mammal-like reptile: bò sát giống thú (chỉ chung nhóm, nhưng ictodosaur một phân nhóm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ictodosaur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ictodosaur".

Từ gần giống

Từ chứa "ictodosaur"