ictonyx

ictonyx

The ictonyx emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi động vật trong họ Chồn (Mustelidae): "Ictonyx" tên khoa học của một chi động vật nhỏ, bao gồm hai loài chồn hôi châu Phi (còn gọi là chồn hôi sọc). Chúng bộ lông đen với các sọc trắng, sốngcác vùng thảo nguyên rừng thưachâu Phi.
dụ sử dụng
  • (Ictonyx một chi động vật ăn thịt nhỏ nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Loài nổi tiếng nhất trong chi Ictonyx chồn hôi sọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ictonyx striatus: tên khoa học của loài chồn hôi sọc (striped polecat), một loài phổ biến trong chi này.

    • Ictonyx striatus is known for its distinctive black and white stripes and its ability to spray a foul-smelling liquid when threatened. (Ictonyx striatus nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng khả năng phun chất lỏng hôi thối khi bị đe dọa.)
  • Ictonyx libycus: tên khoa học của loài chồn hôi Sahara (Saharan striped polecat), sốngcác vùng sa mạc bán sa mạc Bắc Phi.

    • Ictonyx libycus is adapted to arid environments and has a more pale coloration compared to its relative. (Ictonyx libycus thích nghi với môi trường khô cằn màu lông nhạt hơn so với họ hàng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ictonyx (n): chi động vật (dạng số ít số nhiều giống nhau).
    • The Ictonyx are often mistaken for skunks due to their similar appearance. (Các loài Ictonyx thường bị nhầm với chồn hôi Bắc Mỹ do ngoại hình tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chồn hôi châu Phi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Ictonyx.
  • Striped polecat: tên tiếng Anh thông dụng cho loài Ictonyx striatus.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Ictonyx: chi Ictonyx (thuật ngữ phân loại học).
    • The genus Ictonyx belongs to the subfamily Ictonychinae. (Chi Ictonyx thuộc phân họ Ictonychinae.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ictonyx" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.