ictonyx
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi động vật trong họ Chồn (Mustelidae): "Ictonyx" là tên khoa học của một chi động vật có vú nhỏ, bao gồm hai loài chồn hôi châu Phi (còn gọi là chồn hôi sọc). Chúng có bộ lông đen với các sọc trắng, sống ở các vùng thảo nguyên và rừng thưa ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Ictonyx là một chi động vật có vú ăn thịt nhỏ có nguồn gốc từ châu Phi.)
- (Loài nổi tiếng nhất trong chi Ictonyx là chồn hôi sọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ictonyx striatus: tên khoa học của loài chồn hôi sọc (striped polecat), một loài phổ biến trong chi này.
- Ictonyx striatus is known for its distinctive black and white stripes and its ability to spray a foul-smelling liquid when threatened. (Ictonyx striatus nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng và khả năng phun chất lỏng hôi thối khi bị đe dọa.)
Ictonyx libycus: tên khoa học của loài chồn hôi Sahara (Saharan striped polecat), sống ở các vùng sa mạc và bán sa mạc Bắc Phi.
- Ictonyx libycus is adapted to arid environments and has a more pale coloration compared to its relative. (Ictonyx libycus thích nghi với môi trường khô cằn và có màu lông nhạt hơn so với họ hàng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ictonyx (n): chi động vật (dạng số ít và số nhiều giống nhau).
- The Ictonyx are often mistaken for skunks due to their similar appearance. (Các loài Ictonyx thường bị nhầm với chồn hôi Bắc Mỹ do ngoại hình tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chồn hôi châu Phi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Ictonyx.
- Striped polecat: tên tiếng Anh thông dụng cho loài Ictonyx striatus.
Các cụm từ liên quan
- Genus Ictonyx: chi Ictonyx (thuật ngữ phân loại học).
- The genus Ictonyx belongs to the subfamily Ictonychinae. (Chi Ictonyx thuộc phân họ Ictonychinae.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ictonyx" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.