idahoan

idahoan

An Idahoan harvests potatoes on a sunny farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bản xứ hoặc cư dân của bang Idaho (Hoa Kỳ): "Idahoan" dùng để chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại bang Idaho.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người Idaho lớn lênthành phố Boise.)
  • (Nhiều người Idaho thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Native Idahoan": người Idaho bản xứ (sinh ra tại Idaho).

    • He is a native Idahoan, but he now lives in California. (Anh ấy người Idaho bản xứ, nhưng hiện đang sống ở California.)
  • "Idahoan pride": niềm tự hào của người Idaho.

    • The festival celebrates Idahoan pride and local culture. (Lễ hội tôn vinh niềm tự hào của người Idaho văn hóa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Idaho (danh từ riêng): tên của bang Idaho.

    • Idaho is known for its potatoes and scenic landscapes. (Idaho nổi tiếng với khoai tây cảnh quan thiên nhiên.)
  • Idahoan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Idaho.

    • She has an Idahoan accent. ( ấy giọng nói của người Idaho.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Idaho: cư dân của Idaho.
  • Native of Idaho: người bản xứ của Idaho.
Các cụm từ liên quan
  • Idahoan cuisine: ẩm thực đặc trưng của Idaho ( dụ: khoai tây Idaho).
    • Idahoan cuisine often features potatoes as a main ingredient. (Ẩm thực Idaho thường khoai tây nguyên liệu chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "As Idahoan as potatoes": rất đặc trưng của người Idaho (ám chỉ sự gắn bó với bang Idaho).
    • His love for hiking is as Idahoan as potatoes. (Tình yêu của anh ấy với việc đi bộ đường dài rất đặc trưng của người Idaho.)