idealized

idealized

The artist painted an idealized landscape of rolling green hills under a perfect blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được lý tưởng hóa: "idealized" mô tả một điều đó đã được nâng lên thành một hình mẫu hoàn hảo hoặc xuất sắc, thường vượt quá thực tế. Từ này chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một đối tượng, ý tưởng, hoặc con người được miêu tả theo cách tốt đẹp hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting presents an idealized version of the countryside. (Bức tranh trình bày một phiên bản được lý tưởng hóa của vùng nông thôn.)
    • Her memories of childhood are highly idealized. (Ký ức của ấy về thời thơ ấu bị lý tưởng hóa cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an idealized image": một hình ảnh được lý tưởng hóa, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc nghệ thuật.
    • Media often creates an idealized image of beauty. (Truyền thông thường tạo ra một hình ảnh lý tưởng hóa về vẻ đẹp.)
  • "to be idealized as something": được lý tưởng hóa như một điều đó.
    • The leader was idealized as a symbol of national unity. (Nhà lãnh đạo được lý tưởng hóa như một biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Idealize (động từ): lý tưởng hóa, hành động làm cho một thứ đó trở nên hoàn hảo.
    • People often idealize their past relationships. (Mọi người thường lý tưởng hóa các mối quan hệ trong quá khứ của họ.)
  • Ideal (tính từ/danh từ): lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo.
    • She has an ideal vision of a perfect marriage. ( ấy một tầm nhìn lý tưởng về một cuộc hôn nhân hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfected: được hoàn thiện, trở nên hoàn hảo.
  • Romanticized: được lãng mạn hóa, thường mang tính cảm xúc vượt quá thực tế.
  • Exalted: được tôn vinh, nâng lên mức cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "idealized", nhưng có thể dùng "to be idealized as" như một cấu trúc thụ động.
Thành ngữ liên quan
  • "to see through rose-colored glasses": nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng, tức là lý tưởng hóa bỏ qua thực tế tiêu cực.
    • He sees his childhood through rose-colored glasses, completely idealized. (Anh ấy nhìn tuổi thơ của mình qua lăng kính màu hồng, hoàn toàn được lý tưởng hóa.)