identicalness
The two puzzle pieces fit together perfectly, demonstrating their identicalness.
Định nghĩa
Danh từ: Sự giống hệt nhau, tính đồng nhất tuyệt đối: "identicalness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn giống nhau, không có bất kỳ sự khác biệt nào giữa các đối tượng được so sánh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự giống hệt nhau của hai bức tranh khiến không thể phân biệt đâu là bản gốc.)
- (Sự đồng nhất tuyệt đối trong quan điểm của họ đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"identicalness in appearance": sự giống hệt nhau về ngoại hình.
- The identicalness in appearance of the twins often confused their teachers. (Sự giống hệt nhau về ngoại hình của cặp song sinh thường làm giáo viên của họ nhầm lẫn.)
"identicalness of purpose": sự đồng nhất về mục đích.
- The identicalness of purpose among the team members led to their success. (Sự đồng nhất về mục đích giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thành công của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Identical (tính từ): giống hệt.
- The two keys are identical. (Hai chiếc chìa khóa giống hệt nhau.)
Identity (danh từ): sự đồng nhất, bản sắc.
- They share an identity of interests. (Họ chia sẻ sự đồng nhất về lợi ích.)
Từ đồng nghĩa
- Sameness: sự giống nhau, tính đồng nhất.
- Uniformity: tính đồng nhất, tính thống nhất.
- Equality: sự bằng nhau, sự bình đẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "identicalness", nhưng có thể dùng: - To be identical to: giống hệt với. - This copy is identical to the original. (Bản sao này giống hệt với bản gốc.)
Thành ngữ liên quan
- As alike as two peas in a pod: giống hệt nhau như hai giọt nước.
- The sisters are as alike as two peas in a pod. (Hai chị em giống hệt nhau như hai giọt nước.)