identifiably

identifiably

The two species are identifiably different in their markings.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách có thể nhận dạng: "identifiably" chỉ cách thức một người, vật hoặc sự việc có thể được nhận ra, xác định hoặc phân biệt một cách rõ ràng với những thứ khác.
dụ sử dụng
  • (Họ khác biệt một cách có thể nhận dạng so với phần còn lại của nhóm.)
  • (Nghi phạm có thể nhận dạng cùng một người đã thấy trong đoạn phim an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "identifiably similar": tương tự một cách có thể nhận dạng.

    • The two paintings are identifiably similar in style and technique. (Hai bức tranh tương tự một cách có thể nhận dạng về phong cách kỹ thuật.)
  • "identifiably distinct": khác biệt một cách có thể nhận dạng.

    • Each species has an identifiably distinct call. (Mỗi loài một tiếng kêu khác biệt một cách có thể nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Identifiable (adj): có thể nhận dạng được.
    • The car was identifiable by its unique color. (Chiếc xe có thể nhận dạng được nhờ màu sắc độc đáo của .)
  • Identify (v): nhận dạng, xác định.
    • She could identify the song from the first few notes. ( ấy có thể nhận dạng bài hát từ những nốt nhạc đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognizably: một cách có thể nhận ra.
    • He was recognizably the same person after the haircut. (Anh ấy có thể nhận ra cùng một người sau khi cắt tóc.)
  • Distinctly: một cách rõ ràng, riêng biệt.
    • The two flavors were distinctly different. (Hai hương vị khác biệt một cách rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "identifiably".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "identifiably".