identification particle

identification particle

A scientist adds an identification particle to a liquid sample.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạt nhận dạng: Một hạt vật chất cực nhỏ có thể được thêm vào sản phẩm để chỉ ra nguồn gốc sản xuất. "identification particle" thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm, hoặc hàng tiêu dùng để truy xuất nguồn gốc hoặc chống hàng giả.

dụ sử dụng
  • (Nhà sản xuất đã thêm một hạt nhận dạng vào bao bì để xác minh tính xác thực.)
  • (Mỗi thuốc chứa một hạt nhận dạng duy nhất nhằm mục đích theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embed an identification particle": nhúng một hạt nhận dạng vào vật liệu.
    • The company decided to embed an identification particle in the product to prevent counterfeiting. (Công ty quyết định nhúng một hạt nhận dạng vào sản phẩm để ngăn chặn hàng giả.)
  • "to detect an identification particle": phát hiện một hạt nhận dạng.
    • Specialized equipment is needed to detect the identification particle in the sample. (Cần thiết bị chuyên dụng để phát hiện hạt nhận dạng trong mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification marker (n): dấu hiệu nhận dạng (thường dùng rộng hơn, không chỉ giới hạnhạt vật chất).
    • The identification marker on the product was a small barcode. (Dấu hiệu nhận dạng trên sản phẩm một vạch nhỏ.)
  • Trace particle (n): hạt vết (dùng trong kiểm tra nguồn gốc).
    • Trace particles are added to explosives for forensic analysis. (Các hạt vết được thêm vào chất nổ để phân tích pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Tracer particle: hạt đánh dấu (thường dùng trong nghiên cứu hoặc công nghiệp).
  • Source particle: hạt nguồn (chỉ hạt xác định nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Identify with: gắn nhãn, xác định với.
    • The manufacturer identifies the batch with a unique identification particle. (Nhà sản xuất xác định hàng bằng một hạt nhận dạng duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "identification particle". Tuy nhiên, cụm từ "follow the trail of particles" (theo dấu vết của các hạt) có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.