identifier

identifier

A student wears a name tag with a unique identifier at the conference.

Định nghĩa

Danh từ: - Biểu tượng xác định danh tính: "identifier" một ký hiệu, tên gọi hoặc số dùng để nhận dạng duy nhất một người, vật, hoặc thực thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Số hộ chiếu một định danh duy nhất cho mỗi công dân.)
  • (Trong lập trình, tên biến đóng vai trò một định danh cho dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unique identifier": định danh duy nhất, không trùng lặp.
    • Each product has a unique identifier to track inventory. (Mỗi sản phẩm một định danh duy nhất để theo dõi hàng tồn kho.)
  • "personal identifier": định danh cá nhân (như số CMND, số an sinh xã hội).
    • The government uses personal identifiers to manage citizen records. (Chính phủ sử dụng các định danh cá nhân để quản lý hồ sơ công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Identify (động từ): nhận dạng, xác định.
    • The witness could identify the suspect. (Nhân chứng có thể nhận dạng nghi phạm.)
  • Identification (danh từ): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
    • You need to show identification to enter the building. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân để vào tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Label: nhãn, tên gọi.
  • Tag: thẻ, nhận dạng.
  • Designation: sự chỉ định, tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "identifier".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "identifier".)