identity crisis

identity crisis

A teenager sits alone in their room, feeling overwhelmed by an identity crisis.

Định nghĩa

Danh từ: Khủng hoảng danh tínhtrạng thái lo lắng, bối rối mất phương hướng (đặc biệttuổi vị thành niên) do những áp lực mâu thuẫn sự không chắc chắn về bản thân vai trò của mình trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thanh thiếu niên trải qua khủng hoảng danh tính khi họ cố gắng tìm hiểu mình ai.)
  • (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng danh tính nghiêm trọng.)
  • (Nhân vật trong tiểu thuyết bị khủng hoảng danh tính giữa cội nguồn văn hóa cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through an identity crisis": trải qua khủng hoảng danh tính.
    • She went through an identity crisis after moving to a new country. ( ấy đã trải qua khủng hoảng danh tính sau khi chuyển đến một đất nước mới.)
  • "to have an identity crisis": khủng hoảng danh tính.
    • The company had an identity crisis when it tried to rebrand itself. (Công ty đã gặp khủng hoảng danh tính khi cố gắng tái định vị thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Identity (danh từ): danh tính, bản sắc.
    • He struggled with his cultural identity. (Anh ấy đấu tranh với bản sắc văn hóa của mình.)
  • Crisis (danh từ): cuộc khủng hoảng.
    • The economic crisis affected many families. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Midlife crisis: khủng hoảng tuổi trung niên (một dạng khủng hoảng danh tínhđộ tuổi trung niên).
  • Existential crisis: khủng hoảng hiện sinh (liên quan đến ý nghĩa cuộc sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Figure out: tìm ra, hiểu ra.
    • She is trying to figure out her own identity. ( ấy đang cố gắng tìm ra danh tính của chính mình.)
  • Struggle with: đấu tranh với.
    • He struggles with his identity crisis. (Anh ấy đấu tranh với khủng hoảng danh tính của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at a crossroads: ở ngã ba đường (đối diện với quyết định quan trọng về danh tính).
    • After college, he felt he was at a crossroads, facing an identity crisis. (Sau đại học, anh ấy cảm thấy mìnhngã ba đường, đối mặt với khủng hoảng danh tính.)
  • To find oneself: tìm ra bản thân mình.
    • Traveling helped her find herself and resolve her identity crisis. (Du lịch đã giúp ấy tìm ra bản thân giải quyết khủng hoảng danh tính.)