identity matrix

identity matrix

A student writes an identity matrix on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Ma trận đơn vị

Ma trận đơn vị một loại ma trận vuông (số hàng bằng số cột) trong đó tất cả các phần tử trên đường chéo chính (từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải) đều bằng 1, còn tất cả các phần tử khác đều bằng 0. đóng vai trò tương tự như số 1 trong phép nhân số học: khi nhân bất kỳ ma trận nào với ma trận đơn vị kích thước phù hợp, ta thu được chính ma trận đó.

dụ sử dụng
  • (Ma trận đơn vị kích thước 3 được viết dưới dạng ma trận 3x3 với các số 1 trên đường chéo các số 0 ở những vị trí khác.)
  • (Trong đại số tuyến tính, nhân một ma trận với ma trận đơn vị sẽ cho ra chính ma trận ban đầu.)
  • (Ma trận đơn vị thường được ký hiệu bằng chữ I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Identity matrix of order n": Ma trận đơn vị cấp n, tức là ma trận vuông n hàng n cột.

    • The identity matrix of order 2 is a 2x2 matrix with ones on the diagonal. (Ma trận đơn vị cấp 2 ma trận 2x2 với các số 1 trên đường chéo.)
  • "Scalar matrix": Một trường hợp đặc biệt của ma trận đơn vị, nhưng ma trậnhướng có thể các phần tử trên đường chéo đều bằng một hằng số k, không nhất thiết phải 1. Ma trận đơn vị trường hợp cụ thể khi k = 1.

    • The identity matrix is a special case of a scalar matrix where the scalar is 1. (Ma trận đơn vị một trường hợp đặc biệt của ma trậnhướng trong đó hằng số là 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma trận (n): matrix, một mảng hình chữ nhật gồm các số, ký hiệu hoặc biểu thức.
  • Ma trận vuông (n): square matrix, ma trận số hàng bằng số cột.
  • Đường chéo chính (n): main diagonal, đường chéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải của ma trận.
Từ đồng nghĩa
  • Ma trận đơn vị: (không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "ma trận đồng nhất" trong một số ngữ cảnh).
  • Unit matrix: (từ tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong các tài liệu toán học quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "identity matrix" một thuật ngữ toán học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.