ideological barrier
An ideological barrier can prevent two groups from understanding each other's perspectives.
Định nghĩa
Danh từ: Ideological barrier (rào cản tư tưởng) là một trở ngại đối với sự hợp tác hoặc tương tác, phát sinh từ những hệ tư tưởng xung đột lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh lạnh được đặc trưng bởi một rào cản tư tưởng mạnh mẽ giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản.)
- (Mặc dù có mục tiêu chung, một rào cản tư tưởng đã ngăn cản hai đảng chính trị thành lập liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break down an ideological barrier": phá vỡ rào cản tư tưởng.
- Dialogue and education can help break down ideological barriers between communities. (Đối thoại và giáo dục có thể giúp phá vỡ các rào cản tư tưởng giữa các cộng đồng.)
- "to face an ideological barrier": đối mặt với rào cản tư tưởng.
- The peace negotiations faced an ideological barrier rooted in historical grievances. (Các cuộc đàm phán hòa bình đối mặt với một rào cản tư tưởng bắt nguồn từ những bất bình lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideological (tính từ): thuộc về tư tưởng.
- Their ideological differences were too great to reconcile. (Sự khác biệt tư tưởng của họ quá lớn để hòa giải.)
- Barrier (danh từ): rào cản, chướng ngại vật.
- Language is often a barrier to effective communication. (Ngôn ngữ thường là rào cản cho giao tiếp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ideological divide: sự chia rẽ tư tưởng.
- Ideological rift: sự rạn nứt tư tưởng.
- Ideological obstacle: chướng ngại tư tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ đi kèm như:)
- To create an ideological barrier: tạo ra rào cản tư tưởng.
- To overcome an ideological barrier: vượt qua rào cản tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:)
- To be worlds apart: khác biệt hoàn toàn (về tư tưởng).
- Their views on governance are worlds apart, creating an ideological barrier. (Quan điểm của họ về quản trị hoàn toàn khác biệt, tạo nên một rào cản tư tưởng.)