ideologically

ideologically

Our political parties are ideologically opposed.

Định nghĩa

Trạng từ: "ideologically" có nghĩa về mặt tư tưởng, theo quan điểm hệ tư tưởng, hoặc liên quan đến ý thức hệ. Từ này dùng để chỉ cách một hành động, quan điểm, hoặc sự việc được nhìn nhận, đánh giá, hoặc thực hiện dựa trên một hệ thống tư tưởng, niềm tin chính trị, xã hội, hoặc triết học nhất định.

dụ sử dụng
  • (Về mặt tư tưởng, chúng tôi không đồng quan điểm với nhau.)
  • (Hai đảng này đối lập nhau về mặt ý thức hệ.)
  • ( ấy trung thành về mặt tư tưởng với các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ideologically driven": được thúc đẩy bởi hệ tư tưởng.

    • The policy was ideologically driven rather than pragmatic. (Chính sách đó được thúc đẩy bởi hệ tư tưởng hơn thực dụng.)
  • "Ideologically charged": mang nặng tính tư tưởng.

    • The debate became ideologically charged, with both sides refusing to compromise. (Cuộc tranh luận trở nên mang nặng tính tư tưởng, với cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)
  • "Ideologically pure": thuần túy về mặt tư tưởng.

    • The party seeks ideologically pure candidates who strictly follow its doctrine. (Đảng tìm kiếm các ứng cử viên thuần túy về mặt tư tưởng, những người tuân thủ nghiêm ngặt học thuyết của đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideology (danh từ): hệ tư tưởng, ý thức hệ.

    • Capitalism and socialism are two competing ideologies. (Chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội hai hệ tư tưởng cạnh tranh nhau.)
  • Ideological (tính từ): thuộc về tư tưởng, hệ tư tưởng.

    • There are deep ideological differences between the two groups. ( những khác biệt sâu sắc về hệ tư tưởng giữa hai nhóm.)
  • Ideologue (danh từ): người theo chủ nghĩa ý thức hệ, người cuồng tín tư tưởng.

    • He is an ideologue who refuses to consider other viewpoints. (Anh ta một người cuồng tín tư tưởng, từ chối xem xét các quan điểm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Politically: về mặt chính trị (thường dùng thay thế khi nhấn mạnh khía cạnh chính trị của tư tưởng).
  • Philosophically: về mặt triết học (khi nói đến các hệ tư tưởng triết học).
  • Doctrinally: về mặt học thuyết (khi nhấn mạnh các nguyên cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "ideologically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Align ideologically: phù hợp về mặt tư tưởng. - The new member aligns ideologically with the party's core values. (Thành viên mới phù hợp về mặt tư tưởng với các giá trị cốt lõi của đảng.)

Thành ngữ liên quan
  • See eye to eye (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng thường dùng với "ideologically"): đồng quan điểm.
    • They may be friends, but ideologically they don't see eye to eye. (Họ có thể bạn, nhưng về mặt tư tưởng họ không đồng quan điểm.)